Bảng thuật ngữ bất động sản và quản lý tài sản
Các định nghĩa rõ ràng về vận hành cho thuê, báo cáo chủ sở hữu, quy trình bảo trì và theo dõi hiệu quả tài sản mà đội ngũ của bạn có thể dùng lại.
Bản ghi trùng lặp
Hai hoặc nhiều bản ghi cùng nói về một đối tượng thực.
Bàn giao chìa khóa
Việc chuyển giao chìa khóa hoặc quyền truy cập một cách có kiểm soát.
Bán vượt chỗ
Nhận nhiều đặt chỗ hơn mức hàng tồn kho có thể phục vụ.
Bảng điều khiển
Màn hình tổng hợp hiển thị các chỉ số quan trọng nhất ở hiện tại.
Báo cáo chủ sở hữu
Bản tóm tắt tài chính định kỳ gửi cho chủ sở hữu tài sản.
Báo cáo chụp nhanh
Bản tóm tắt hiệu quả tại một thời điểm cụ thể.
Báo cáo sự cố
Bản ghi được tạo khi một sự cố vận hành xảy ra.
Báo cáo xu hướng
Báo cáo cho thấy xu hướng theo thời gian thay vì chỉ một thời điểm.
Bảo hành mái
Chính sách bảo hành áp dụng cho vật liệu hoặc thi công mái.
Bảo trì khắc phục
Công việc sửa chữa được thực hiện sau khi đã xác định lỗi.
Bảo trì khẩn cấp
Công việc sửa chữa khẩn để loại bỏ một rủi ro tức thời.
Bảo trì phòng ngừa
Công việc được lên lịch trước khi xảy ra hỏng hóc.
Bảo trì thang máy
Công việc cần làm để giữ thang máy an toàn và tuân thủ quy định.
Bên bảo lãnh thuê
Cá nhân hoặc tổ chức cam kết bảo đảm nghĩa vụ thuê.
Biên bản hiện trạng
Bản ghi bằng văn bản về tình trạng căn tại một thời điểm.