Ưu đãi có thời hạn: Giảm 5% trong 5 tháng đầu — dùng mã 5OFF khi thanh toán.

Bảng thuật ngữ bất động sản và quản lý tài sản

Các định nghĩa rõ ràng về vận hành cho thuê, báo cáo chủ sở hữu, quy trình bảo trì và theo dõi hiệu quả tài sản mà đội ngũ của bạn có thể dùng lại.

Kế hoạch trả dần

Lịch trả nợ đã thống nhất để thanh toán dần công nợ quá hạn.

Kế toán dồn tích

Ghi nhận doanh thu và chi phí khi phát sinh chứ không đợi dòng tiền.

Kế toán tiền mặt

Ghi nhận doanh thu và chi phí chỉ khi tiền thực sự dịch chuyển.

Khả dụng cho thuê

Phần hàng tồn kho hiện mở để bán hoặc cho thuê.

Khách không đến

Trường hợp khách đã đặt nhưng không đến nhận phòng.

Khắc phục dịch vụ

Các hành động được thực hiện sau khi dịch vụ gặp lỗi để khôi phục niềm tin.

Khoản rút của chủ sở hữu

Khoản tiền được chủ sở hữu rút ra từ hoạt động của tài sản.

Khối lượng yêu cầu

Số lượng yêu cầu dịch vụ đi vào trong một giai đoạn.

Khu vực chung

Không gian dùng chung cho nhiều cư dân hoặc khách lưu trú.

Khung giờ nhận phòng

Khoảng thời gian được phép để khách đến nhận phòng.

Khung giờ trả phòng

Khoảng thời gian được phép để khách trả phòng.

Kiểm soát ra vào

Hệ thống dùng để quản lý ai được phép đi vào một khu vực.

Kiểm tra an toàn phòng cháy

Cuộc kiểm tra nhằm xác nhận mức sẵn sàng về phòng cháy chữa cháy.

Kiểm tra căn trống

Lần kiểm tra có hướng dẫn đối với căn trống trước khi cho thuê hoặc sửa chữa.

Kiểm tra chống rửa tiền

Quá trình rà soát nhằm phát hiện dòng tiền hoặc đối tác có dấu hiệu bất thường.